Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Borussia Dortmund
3 - 2 H1 0-0
Đội khách Villarreal
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Signal Iduna Park · Dortmund
Trọng tài Simone Sozza, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Signal Iduna Park · Dortmund
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Simone Sozza, Italy

Bảng xếp hạng · 2026

5 Borussia Dortmund 0 trận 0 điểm
36 Villarreal 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Borussia Dortmund 3 - 2 Villarreal
Cúp C1 châu Âu Borussia Dortmund 4 - 0 Villarreal
Friendlies Clubs Borussia Dortmund 2 - 2 Villarreal
Friendlies Clubs Borussia Dortmund 0 - 2 Villarreal
K. Karetsas Substitution 1 · Kiến tạo: E. Nwaneri Borussia Dortmund
Waldemar Anton Yellow Card Borussia Dortmund
Pau Navarro Yellow Card Villarreal
Sergi Cardona Yellow Card Villarreal
S. Cardona Substitution 1 · Kiến tạo: A. Freeman Villarreal
R. Veiga Own Goal Borussia Dortmund
T. Oluwaseyi Substitution 2 · Kiến tạo: A. Moleiro Villarreal
N. Saliba Substitution 3 · Kiến tạo: N. Pepe Villarreal
S. Mourino Normal Goal · Kiến tạo: G. Mikautadze Villarreal
M. Sabitzer Substitution 2 · Kiến tạo: J. Bellingham Borussia Dortmund
F. Nmecha Substitution 3 · Kiến tạo: F. Silva Borussia Dortmund
T. Buchanan Substitution 4 · Kiến tạo: A. Diatta Villarreal
S. Guirassy Normal Goal · Kiến tạo: F. Silva Borussia Dortmund
M. Beier Substitution 4 · Kiến tạo: K. Prates Borussia Dortmund
Substitution 5 · Kiến tạo: C. Chukwuemeka Borussia Dortmund
Santiago Mouriño Yellow Card Villarreal
P. Navarro Substitution 5 · Kiến tạo: G. Moreno Villarreal
S. Guirassy Penalty Borussia Dortmund
S. Guirassy Own Goal Villarreal

Borussia Dortmund

3-4-2-1

Huấn luyện viên Niko Kovac

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Kobel G
  • 22 J. Gadou D
  • 3 W. Anton D
  • 24 D. Svensson D
  • 26 J. Ryerson M
  • 25 J. Veerman M
  • 8 F. Nmecha M
  • 14 M. Beier M
  • 19 K. Karetsas F
  • 20 M. Sabitzer F
  • 9 S. Guirassy F

Cầu thủ dự bị

  • 33 A. Meyer G
  • 30 P. Drewes G
  • 49 L. Reggiani D
  • 36 K. Prates D
  • 18 E. Nwaneri M
  • 7 J. Bellingham M
  • 40 S. Inacio F
  • 17 C. Chukwuemeka M
  • 21 F. Silva F
  • 41 M. Albert F

Villarreal

4-2-3-1

Huấn luyện viên Inigo Perez

Đội hình xuất phát

  • 25 P. Gulacsi G
  • 15 S. Mourino D
  • 6 P. Navarro D
  • 12 R. Veiga D
  • 23 S. Cardona D
  • 14 S. Comesana M
  • 18 P. Gueye M
  • 17 T. Buchanan M
  • 24 N. Saliba M
  • 21 T. Oluwaseyi M
  • 9 G. Mikautadze F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Luiz Junior G
  • 13 R. Gomez G
  • 2 L. Costa D
  • 3 A. Freeman D
  • 10 A. Moleiro M
  • 5 A. Diatta M
  • 16 C. Macia M
  • 7 G. Moreno F
  • 19 N. Pepe F
  • 11 I. Akhomach F
  • 22 A. Perez F
Borussia Dortmund
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Villarreal
6 Sút trúng mục tiêu 6
5 Sút chệch mục tiêu 4
18 Tổng cú sút 13
7 Sút bị chặn 3
12 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 4
15 Phạm lỗi 10
9 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 4
514 Tổng đường chuyền 481
461 Chuyền chính xác 413
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
2.83 Bàn thắng kỳ vọng 1.34
-0.26 Bàn thua ngăn chặn -0.26
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Borussia Dortmund Villarreal

1X2

1 1.73 X 4 2 4.33

AH

H +1 1.1 A -1 1.6

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.62

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.25 X 2.6 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.4

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 19 1-0 12 0-2 26 1-1 8 2-0 12 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 13 4-0 29 0-5 251 1-4 51 2-3 26 3-2 19 4-1 23 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 34 4-2 29 5-1 41 6-0 101 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 151 4-4 101 5-3 81 6-2 101 7-1 201 5-4 201 6-3 201

Borussia Dortmund 21 cầu thủ

Gregor Kobel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joane Gadou 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waldemar Anton 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Svensson 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Ryerson 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
42
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joey Veerman 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
87
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Nmecha 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Beier 14 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantinos Karetsas 19 · F
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Sabitzer 20 · F
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serhou Guirassy 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.7
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Nwaneri 18 · M Dự bị
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jobe Bellingham 7 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Silva 21 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauã Prates 36 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carney Chukwuemeka 17 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Drewes 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Meyer 33 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Reggiani 49 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuele Inacio 40 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Albert 41 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Villarreal 22 cầu thủ

Péter Gulácsi 25 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
29
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Mouriño 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pau Navarro 6 · D
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Renato Veiga 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
59
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Cardona 23 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Santi Comesaña 14 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pape Gueye 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tajon Buchanan 17 · M
Số phút 75 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan-Dylan Saliba 24 · M
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tani Oluwaseyi 21 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georges Mikautadze 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Freeman 3 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Moleiro 10 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Pépé 19 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alassane Diatta 5 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerard Moreno 7 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Júnior 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubén Gómez 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Logan Costa 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Akhomach 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Maciá 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoze Pérez 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0