Ngoại hạng Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Brentford
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Sunderland
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Brentford Community Stadium · London
Trọng tài T. Bramall
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 05/09
Sân đấu Brentford Community Stadium · London
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài T. Bramall

Bảng xếp hạng · 2026

5 Brentford 2 trận 4 điểm
11 Sunderland 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Brentford 1 - 1 Sunderland
Ngoại hạng Anh Brentford 3 - 0 Sunderland
Ngoại hạng Anh Sunderland 2 - 1 Brentford
Hạng Nhất Anh Sunderland 0 - 2 Brentford
Hạng Nhất Anh Brentford 3 - 3 Sunderland
Dan Ballard Goal cancelled Sunderland
Noah Sadiki Yellow Card Sunderland
Nathan Collins Substitution 1 · Kiến tạo: Jannik Schuster Brentford
Mamadou Sangare Yellow Card Brentford
Michael Kayode Substitution 2 · Kiến tạo: Aaron Hickey Brentford
Dango Ouattara Substitution 3 · Kiến tạo: Jaidon Anthony Brentford
Mamadou Sangare Substitution 4 · Kiến tạo: Yehor Yarmoliuk Brentford
Vitaly Janelt Normal Goal Brentford
Vitaly Janelt Yellow Card Brentford
Thomas Meunier Substitution 1 · Kiến tạo: Trai Hume Sunderland
Nilson Angulo Substitution 2 · Kiến tạo: Wilson Isidor Sunderland
Yehor Yarmoliuk Yellow Card Brentford
Jaidon Anthony Goal cancelled Brentford
Noah Sadiki Substitution 3 · Kiến tạo: Malick Fofana Sunderland
Enzo Le Fée Penalty Sunderland
Mikkel Damsgaard Substitution 5 · Kiến tạo: Callum Wilson Brentford
Granit Xhaka Yellow Card Sunderland

Brentford

4-2-3-1

Huấn luyện viên Keith Andrews

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Kelleher G
  • 33 M. Kayode D
  • 20 K. Ajer D
  • 22 N. Collins D
  • 23 K. Lewis-Potter D
  • 18 M. Sangaré M
  • 27 V. Janelt M
  • 11 D. Ouattara M
  • 24 M. Damsgaard M
  • 7 K. Schade M
  • 9 Thiago F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Fábio Carvalho M
  • 13 C. Wilson F
  • 19 J. Anthony F
  • 6 Y. Yarmolyuk M
  • 44 Jannik Schuster D
  • 25 E. Diouf D
  • 3 R. Henry D
  • 2 A. Hickey D
  • 12 H. Valdimarsson G

Sunderland

4-2-3-1

Huấn luyện viên R. Le Bris

Đội hình xuất phát

  • 22 R. Roefs G
  • 20 N. Mukiele D
  • 4 K. Danso D
  • 5 D. Ballard D
  • 17 Reinildo D
  • 34 G. Xhaka M
  • 27 N. Sadiki M
  • 12 T. Meunier M
  • 28 E. Le Fée M
  • 10 N. Angulo M
  • 9 B. Brobbey F

Cầu thủ dự bị

  • 18 W. Isidor F
  • 39 M. Fofana F
  • 11 C. Rigg M
  • 29 Jules Ahoka M
  • 6 D. Methalie D
  • 15 O. Alderete D
  • 13 L. O'Nien M
  • 32 T. Hume D
  • 31 M. Ellborg G
Brentford
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sunderland
283 Chuyền chính xác 289
7 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 3
9 Free Kicks 19
2 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 1
6 Sút chệch mục tiêu 6
364 Tổng đường chuyền 380
12 Tổng cú sút 14
3 Thẻ vàng 2
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Sunderland 20 cầu thủ

R. Roefs 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Brobbey 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Angulo 10 · M
Số phút 64 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Le Fée 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Sadiki 27 · M
Số phút 74 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.79
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Xhaka 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Reinildo 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Danso 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ballard 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mukiele 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Meunier 12 · M
Số phút 64 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Isidor 18 · F
Số phút 26 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fofana 39 · F
Số phút 16 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Rigg 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Ahoka 29 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Methalie 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Alderete 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. O'Nien 13 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Hume 32 · D
Số phút 26 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ellborg 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Brentford 20 cầu thủ

C. Kelleher 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Schade 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Damsgaard 24 · M
Số phút 86 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ouattara 11 · M
Số phút 46 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Janelt 27 · M
Số phút 90 Điểm số 7.66 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Sangaré 18 · M
Số phút 46 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Lewis-Potter 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.17
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Collins 22 · D
Số phút 17 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ajer 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kayode 33 · D
Số phút 46 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Carvalho 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Wilson 13 · F
Số phút 4 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Anthony 19 · F
Số phút 44 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Yarmolyuk 6 · M
Số phút 44 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jannik Schuster 44 · D
Số phút 73 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Diouf 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Henry 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hickey 2 · D
Số phút 44 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Valdimarsson 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0