Ngoại hạng Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 80'
Đội chủ nhà Everton
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Manchester United
Ngày 20:00 · 06/09
Sân đấu Hill Dickinson Stadium · Liverpool
Trọng tài J. Brooks
Trạng thái 80'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 06/09
Sân đấu Hill Dickinson Stadium · Liverpool
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài J. Brooks

Bảng xếp hạng · 2026

7 Everton 2 trận 4 điểm
10 Manchester United 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Everton 1 - 1 Manchester United
Ngoại hạng Anh Everton 0 - 1 Manchester United
Ngoại hạng Anh Manchester United 0 - 1 Everton
Premier League - Summer Series Manchester United 2 - 2 Everton
Ngoại hạng Anh Everton 2 - 2 Manchester United
Harrison Armstrong Yellow Card Everton
Brennan Johnson Yellow Card Everton
Bryan Mbeumo Normal Goal · Kiến tạo: Kobbie Mainoo Manchester United
Luke Shaw Yellow Card Manchester United
Merlin Röhl Yellow Card Everton
Brennan Johnson Substitution 1 · Kiến tạo: Jack Grealish Everton
Marcus Rashford Substitution 1 · Kiến tạo: Patrick Dorgu Manchester United
Matheus Cunha Substitution 2 · Kiến tạo: Benjamin Šeško Manchester United
Merlin Röhl Substitution 2 · Kiến tạo: Hayden Hackney Everton
James Garner Substitution 3 · Kiến tạo: Ainsley Maitland-Niles Everton
Harry Maguire Yellow Card Manchester United
Diogo Dalot Yellow Card Manchester United
Tyrique George Normal Goal · Kiến tạo: Hayden Hackney Everton
Kobbie Mainoo Substitution 3 · Kiến tạo: Andrey Santos Manchester United

Everton

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Moyes

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Pickford G
  • 34 M. Röhl D
  • 6 J. Tarkowski D
  • 4 J. Branthwaite D
  • 16 V. Mykolenko D
  • 45 H. Armstrong M
  • 37 J. Garner M
  • 22 B. Johnson M
  • 8 K. Dewsbury-Hall M
  • 19 Tyrique George M
  • 11 T. Barry F

Cầu thủ dự bị

  • 58 B. Graham F
  • 30 H. Hackney M
  • 24 C. Alcaraz M
  • 20 T. Dibling F
  • 10 J. Grealish M
  • 15 J. O'Brien D
  • 5 M. Keane D
  • 2 A. Maitland-Niles M
  • 12 M. Travers G

Manchester United

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Carrick

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Lammens G
  • 2 Diogo Dalot D
  • 5 H. Maguire D
  • 6 Lisandro Martínez D
  • 23 L. Shaw D
  • 18 Y. Tielemans M
  • 37 K. Mainoo M
  • 19 B. Mbeumo M
  • 8 Bruno Fernandes M
  • 9 M. Rashford M
  • 10 Matheus Cunha F

Cầu thủ dự bị

  • 11 J. Zirkzee F
  • 30 B. Šeško F
  • 7 M. Mount M
  • 13 P. Dorgu D
  • 17 Andrey Santos M
  • 15 L. Yoro D
  • 3 N. Mazraoui D
  • 26 A. Heaven D
  • 12 K. Darlow G
Everton
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Manchester United
322 Chuyền chính xác 403
13 Sút trong vòng cấm 4
2 Sút ngoài vòng cấm 8
6 Sút bị chặn 6
10 Free Kicks 7
5 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 4
4 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 1
373 Tổng đường chuyền 462
15 Tổng cú sút 12
3 Thẻ vàng 3
3 Phạt góc 3
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Manchester United 20 cầu thủ

S. Lammens 1 · G
Số phút 81 Điểm số 7.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Cunha 10 · F
Số phút 70 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rashford 9 · M
Số phút 70 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Fernandes 8 · M
Số phút 81 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.63
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mbeumo 19 · M
Số phút 81 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tielemans 18 · M
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mainoo 37 · M
Số phút 81 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Shaw 23 · D
Số phút 81 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lisandro Martínez 6 · D
Số phút 81 Điểm số 7.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Maguire 5 · D
Số phút 81 Điểm số 7.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Diogo Dalot 2 · D
Số phút 81 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Zirkzee 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Šeško 30 · F
Số phút 11 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mount 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Dorgu 13 · D
Số phút 11 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrey Santos 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Yoro 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mazraoui 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Heaven 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Darlow 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Everton 20 cầu thủ

J. Pickford 1 · G
Số phút 81 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Barry 11 · F
Số phút 81 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.42
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrique George 19 · M
Số phút 81 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dewsbury-Hall 8 · M
Số phút 81 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.59
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Johnson 22 · M
Số phút 66 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Garner 37 · M
Số phút 77 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Armstrong 45 · M
Số phút 81 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Mykolenko 16 · D
Số phút 81 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Branthwaite 4 · D
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tarkowski 6 · D
Số phút 81 Điểm số 7.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Röhl 34 · D
Số phút 75 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Graham 58 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hackney 30 · M
Số phút 6 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Alcaraz 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Dibling 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Grealish 10 · M
Số phút 15 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. O'Brien 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Keane 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Maitland-Niles 2 · M
Số phút 4 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Travers 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0