Hạng Nhất Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Orange County SC
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Sacramento Republic
Ngày 08:00 · 06/09
Sân đấu Championship Soccer Stadium
Trọng tài S. Berna Rico
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 06/09
Sân đấu Championship Soccer Stadium
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài S. Berna Rico

Bảng xếp hạng · 2026

3 Orange County SC 21 trận 34 điểm
6 Sacramento Republic 20 trận 31 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Mỹ Orange County SC 1 - 1 Sacramento Republic
Hạng Nhất Mỹ Sacramento Republic 3 - 2 Orange County SC
Hạng Nhất Mỹ Sacramento Republic 0 - 0 Orange County SC
Hạng Nhất Mỹ Sacramento Republic 2 - 1 Orange County SC
Cúp USL League One Mỹ Orange County SC 1 - 0 Sacramento Republic
T. Wolff Yellow Card Sacramento Republic
C. Hegardt Normal Goal · Kiến tạo: R. Doghman Orange County SC
C. Jennings Substitution 1 · Kiến tạo: K. Edwards Sacramento Republic
B. Willey Substitution 2 · Kiến tạo: A. Midence Sacramento Republic
T. Wolff Substitution 3 · Kiến tạo: M. Malango Sacramento Republic
R. Spaulding Substitution 4 · Kiến tạo: T. Leibold Sacramento Republic
L. MacKinnon Substitution 1 · Kiến tạo: M. Bunbury Orange County SC
D. Crisostomo Yellow Card Sacramento Republic
O. Sylla Yellow Card Orange County SC
S. Kelly Yellow Card Orange County SC
F. Kleemann Substitution 5 · Kiến tạo: A. Essel Sacramento Republic
O. Sylla Substitution 2 · Kiến tạo: T. Espy Orange County SC
C. Hegardt Substitution 3 · Kiến tạo: M. Palomino Orange County SC
A. Essel Normal Goal · Kiến tạo: M. Rodriguez Sacramento Republic
T. Brewitt Yellow Card Orange County SC
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhất Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Orange County SC Sacramento Republic

1X2

1 3.2 X 3.3 2 2.05

AH

H +1.5 1.24 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 3.75 X 2.1 2 2.62

AH

H +0.75 1.26 A -0.75 1.15

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 7.5 1-0 10 0-2 10 1-1 6.5 2-0 17 0-3 19 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 17 2-2 15 3-1 26 4-0 67 0-5 67 1-4 41 2-3 29 3-2 34 4-1 51 5-0 151 0-6 151 1-5 67 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 151 2-5 101 3-4 101 4-3 126 5-2 151
Chưa có thống kê cầu thủ.